Cách phát âm wire

trong:
Filter language and accent
filter
wire phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈwaɪə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm wire
    Phát âm của enfield (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  enfield

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm wire
    Phát âm của Mishy (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Mishy

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm wire
    Phát âm của ccerva (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ccerva

    User information

    11 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm wire
    Phát âm của CarolBraun (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  CarolBraun

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm wire
    Phát âm của miesby (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  miesby

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm wire
    Phát âm của Alyssandra (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Alyssandra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của wire

    • ligament made of metal and used to fasten things or make cages or fences etc
    • a metal conductor that carries electricity over a distance
    • the finishing line on a racetrack
  • Từ đồng nghĩa với wire

    • phát âm line
      line [en]
    • phát âm circuit
      circuit [en]
    • phát âm filament
      filament [en]
    • phát âm cable
      cable [en]
    • phát âm rope
      rope [en]
    • phát âm string
      string [en]
    • phát âm fibre
      fibre [en]
    • phát âm twine
      twine [en]
    • phát âm cordage
      cordage [en]
    • phát âm Cord
      Cord [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm wire trong Tiếng Anh

wire phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm wire
    Phát âm của Quirentia (Nữ từ Thụy Điển) Nữ từ Thụy Điển
    Phát âm của  Quirentia

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm wire trong Tiếng Thụy Điển

wire phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm wire
    Phát âm của jogge_juul (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  jogge_juul

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm wire trong Tiếng Đan Mạch

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave