Cách phát âm circuit

circuit phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈsɜːkɪt
    American
  • phát âm circuit Phát âm của helenhiccup (Nữ từ Hoa Kỳ)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm circuit Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm circuit Phát âm của wileyokiley (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm circuit Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm circuit Phát âm của gemmelo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm circuit Phát âm của fordum (Nữ từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm circuit trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • circuit ví dụ trong câu

    • In a relay race, a runner passes the baton to the next runner in the circuit

      phát âm In a relay race, a runner passes the baton to the next runner in the circuit Phát âm của kstone11 (Nam từ Hoa Kỳ)
    • local circuit neuron

      phát âm local circuit neuron Phát âm của Ixia (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của circuit

    • an electrical device that provides a path for electrical current to flow
    • a journey or route all the way around a particular place or area
    • an established itinerary of venues or events that a particular group of people travel to
  • Từ đồng nghĩa với circuit

    • phát âm zone zone [en]
    • phát âm area area [en]
    • phát âm district district [en]
    • phát âm field field [en]
    • phát âm province province [en]
    • phát âm range range [en]
    • phát âm region region [en]
    • phát âm lap lap [en]
    • phát âm course course [en]
    • beat (informal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

circuit phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm circuit Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm circuit Phát âm của Brugmans (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm circuit trong Tiếng Hà Lan

circuit phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
siʁ.kɥi
  • phát âm circuit Phát âm của Verveine (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm circuit Phát âm của Lucie6 (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm circuit Phát âm của rivemarine (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm circuit trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • circuit ví dụ trong câu

    • Le circuit de Monaco est connu par les plus grands coureurs

      phát âm Le circuit de Monaco est connu par les plus grands coureurs Phát âm của trempels (Nam)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của circuit

    • distance correspondant au tour d'un lieu
    • parcours sportif ou touristique
    • ensemble de conducteurs électriques
  • Từ đồng nghĩa với circuit

circuit phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm circuit Phát âm của cgarc228 (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm circuit trong Tiếng Catalonia

circuit phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm circuit Phát âm của Salerosa (Nữ từ Romania)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm circuit trong Tiếng Romania

circuit phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm circuit Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm circuit trong Tiếng Luxembourg

Từ ngẫu nhiên: eitheradvertisementdecadencegraduatedcomfortable