Cách phát âm circuit

Filter language and accent
filter
circuit phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsɜːkɪt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm circuit
    Phát âm của gemmelo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  gemmelo

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm circuit
    Phát âm của helenhiccup (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  helenhiccup

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm circuit
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm circuit
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm circuit
    Phát âm của wileyokiley (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wileyokiley

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm circuit
    Phát âm của fordum (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  fordum

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của circuit

    • an electrical device that provides a path for electrical current to flow
    • a journey or route all the way around a particular place or area
    • an established itinerary of venues or events that a particular group of people travel to
  • Từ đồng nghĩa với circuit

    • phát âm zone
      zone [en]
    • phát âm area
      area [en]
    • phát âm district
      district [en]
    • phát âm field
      field [en]
    • phát âm province
      province [en]
    • phát âm range
      range [en]
    • phát âm region
      region [en]
    • phát âm lap
      lap [en]
    • phát âm course
      course [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm circuit trong Tiếng Anh

circuit phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  siʁ.kɥi
  • phát âm circuit
    Phát âm của rivemarine (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  rivemarine

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm circuit
    Phát âm của Lucie6 (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Lucie6

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm circuit
    Phát âm của Verveine (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Verveine

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của circuit

    • distance correspondant au tour d'un lieu
    • parcours sportif ou touristique
    • ensemble de conducteurs électriques
  • Từ đồng nghĩa với circuit

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm circuit trong Tiếng Pháp

circuit phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm circuit
    Phát âm của Brugmans (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Brugmans

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm circuit
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm circuit
    Phát âm của stijnjans (Nam từ Bỉ) Nam từ Bỉ
    Phát âm của  stijnjans

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm circuit trong Tiếng Hà Lan

circuit phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm circuit
    Phát âm của Salerosa (Nữ từ Romania) Nữ từ Romania
    Phát âm của  Salerosa

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm circuit trong Tiếng Romania

circuit phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm circuit
    Phát âm của cgarc228 (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  cgarc228

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm circuit trong Tiếng Catalonia

circuit phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm circuit
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm circuit trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ circuit?
circuit đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ circuit circuit   [en - uk]
  • Ghi âm từ circuit circuit   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither