Cách phát âm contour

Filter language and accent
filter
contour phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkɒntʊə (Br); ˈkɑnˌtur (Am)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm contour
    Phát âm của sweetie_candykim (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  sweetie_candykim

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm contour
    Phát âm của jences (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jences

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm contour
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm contour
    Phát âm của trish055 (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  trish055

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • contour ví dụ trong câu

    • contour plot

      phát âm contour plot
      Phát âm của Ann_deLune (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của contour

    • a line drawn on a map connecting points of equal height
    • any spatial attributes (especially as defined by outline)
    • a feature (or the order or arrangement of features) of anything having a complex structure
  • Từ đồng nghĩa với contour

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm contour trong Tiếng Anh

contour phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  kɔ̃.tuʁ
  • phát âm contour
    Phát âm của Musicienne69 (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Musicienne69

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm contour
    Phát âm của Dadou (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Dadou

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của contour

    • ligne autour d'un corps
    • ligne sinueuse que trace une rivière, une voie de communication
  • Từ đồng nghĩa với contour

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm contour trong Tiếng Pháp

contour phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm contour
    Phát âm của Ilari (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Ilari

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm contour
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm contour trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat