Cách phát âm frame

frame phát âm trong Tiếng Anh [en]
freɪm
    Âm giọng Anh
  • phát âm frame Phát âm của bananaman (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm frame Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm frame Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm frame Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm frame Phát âm của ntamadb (Nam từ Canada)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm frame trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • frame ví dụ trong câu

    • This is a picture frame

      phát âm This is a picture frame Phát âm của chewton (Nữ từ New Zealand)
    • Can you frame this painting for me? I want to put it up on the wall

      phát âm Can you frame this painting for me? I want to put it up on the wall Phát âm của BennC (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • Can you frame this painting for me? I want to put it up on the wall

      phát âm Can you frame this painting for me? I want to put it up on the wall Phát âm của rmccormick010 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của frame

    • the framework for a pair of eyeglasses
    • a single one of a series of still transparent pictures forming a cinema, television or video film
    • alternative names for the body of a human being
  • Từ đồng nghĩa với frame

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

frame phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm frame Phát âm của SylviaGirly (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm frame trong Tiếng Hà Lan

Cụm từ
  • frame ví dụ trong câu

    • Een tennisframe is het frame in een tennisracket.

      phát âm Een tennisframe is het frame in een tennisracket. Phát âm của JENNYDEATH (Nam từ Hà Lan)
frame đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ frame frame [es - es] Bạn có biết cách phát âm từ frame?
  • Ghi âm từ frame frame [es - latam] Bạn có biết cách phát âm từ frame?
  • Ghi âm từ frame frame [es - other] Bạn có biết cách phát âm từ frame?

Từ ngẫu nhiên: catthreebananabookTuesday