Cách phát âm frame

Filter language and accent
filter
frame phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  freɪm
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm frame
    Phát âm của bananaman (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  bananaman

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm frame
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm frame
    Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JessicaMS

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm frame
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm frame
    Phát âm của ntamadb (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  ntamadb

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của frame

    • the framework for a pair of eyeglasses
    • a single one of a series of still transparent pictures forming a cinema, television or video film
    • alternative names for the body of a human being
  • Từ đồng nghĩa với frame

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm frame trong Tiếng Anh

frame phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm frame
    Phát âm của SylviaGirly (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  SylviaGirly

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm frame trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ frame?
frame đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ frame frame   [en - uk]
  • Ghi âm từ frame frame   [es - es]
  • Ghi âm từ frame frame   [es - latam]
  • Ghi âm từ frame frame   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel