Cách phát âm Chassis

trong:
Filter language and accent
filter
Chassis phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈʃæsi; US: tʃ/-
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm Chassis
    Phát âm của sjp5000 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  sjp5000

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Chassis
    Phát âm của elshalamar (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  elshalamar

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm Chassis
    Phát âm của BigApple (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  BigApple

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm Chassis
    Phát âm của aum11 (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  aum11

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Chassis
    Phát âm của intothevoid (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  intothevoid

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • Chassis ví dụ trong câu

    • old chassis

      phát âm old chassis
      Phát âm của Alyssan (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Chassis

    • alternative names for the body of a human being
    • a metal mounting for the circuit components of an electronic device
    • the skeleton of a motor vehicle consisting of a steel frame supported on springs that holds the body and motor
  • Từ đồng nghĩa với Chassis

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Chassis trong Tiếng Anh

Chassis phát âm trong Tiếng Đức [de]
1.  Chassis  [Noun, sing.]
phát âm Chassis
Nữ từ Đức
2.  Chassis  [Noun, pl.]
Đang chờ phát âm
1
Chassis  [Noun, sing.]
Đánh vần theo âm vị:  ʃaˈsiː
  • phát âm Chassis
    Phát âm của heiner (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  heiner

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Chassis
    Phát âm của welle (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  welle

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Chassis trong Tiếng Đức

2
Chassis  [Noun, pl.]
  • Đang chờ phát âm
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với Chassis

Chassis phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm Chassis
    Phát âm của satsujin (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  satsujin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Chassis

    • cadre servant à entourer, maintenir ou supporter un autre objet
    • ensemble de l'armature et des pièces supportant la carrosserie d'une voiture
    • cadre en bois sur lequel est fixée une toile à peindre
  • Từ đồng nghĩa với Chassis

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Chassis trong Tiếng Pháp

Chassis phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm Chassis
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Chassis trong Tiếng Luxembourg

Chassis phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm Chassis
    Phát âm của inlinewout (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  inlinewout

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Chassis trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Chassis?
Chassis đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Chassis Chassis   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature