Cách phát âm support

support phát âm trong Tiếng Anh [en]
səˈpɔːt
    American
  • phát âm support Phát âm của JerrySun (Nam từ Hoa Kỳ)

    11 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm support Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm support Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    10 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm support trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • support ví dụ trong câu

    • A bra or brassiere is a form-fitting undergarment designed to support a woman's breasts

      phát âm A bra or brassiere is a form-fitting undergarment designed to support a woman's breasts Phát âm của xanmeo (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • You need to bandage your ankle to support it after that fall

      phát âm You need to bandage your ankle to support it after that fall Phát âm của shanefranknicholls (Nam từ Úc)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của support

    • the activity of providing for or maintaining by supplying with money or necessities
    • aiding the cause or policy or interests of
    • something providing immaterial assistance to a person or cause or interest
  • Từ đồng nghĩa với support

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

support phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
sy.pɔʁ
  • phát âm support Phát âm của MystOgriff (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm support Phát âm của 3l3fat (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm support Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm support trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • support ví dụ trong câu

    • Nous avons besoin du support matériel et affectif de notre famille

      phát âm Nous avons besoin du support matériel et affectif de notre famille Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
    • Le siège est doté d'un support latéral.

      phát âm Le siège est doté d'un support latéral. Phát âm của mmikeyy (Nam từ Canada)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của support

    • appui, base ou soutien de quelque chose
    • objet qui sert à l'enregistrement de données
    • matériau servant de base à une œuvre graphique
  • Từ đồng nghĩa với support

support phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm support Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm support trong Tiếng Thụy Điển

support phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm support Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm support trong Tiếng Đức

support phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm support Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm support trong Tiếng Luxembourg

Từ ngẫu nhiên: girlprettynucleardatasorry