Cách phát âm socle

Filter language and accent
filter
socle phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm socle
    Phát âm của agosta (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  agosta

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của socle

    • a plain plinth that supports a wall

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm socle trong Tiếng Anh

socle phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  sɔkl
  • phát âm socle
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của socle

    • base d'un édifice, d'une statue, d'une colonne, etc.
    • ensemble des terrains granitiques ou schisteux qui forment la base des continents
  • Từ đồng nghĩa với socle

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm socle trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't