Cách phát âm backstop

trong:
backstop phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈbækˌstɑːp
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm backstop Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm backstop Phát âm của amefrican_girl (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm backstop trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của backstop

    • (baseball) the person who plays the position of catcher
    • (baseball) a fence or screen (as behind home plate) to prevent the ball from traveling out of the playing field
    • a precaution in case of an emergency
  • Từ đồng nghĩa với backstop

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: haveyourorangeWashingtona