Cách phát âm barrier

barrier phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈbæriə(r)
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm barrier Phát âm của evergreen (Nữ từ Hoa Kỳ)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm barrier Phát âm của ginapaloma (Nữ từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm barrier Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm barrier Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm barrier Phát âm của 2Crow (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm barrier Phát âm của maidofkent (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm barrier trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • barrier ví dụ trong câu

    • The water surged over the flood barrier.

      phát âm The water surged over the flood barrier. Phát âm của peackshelb (Nam từ Úc)
    • There was a loud boom as the supersonic jet broke the sound barrier

      phát âm There was a loud boom as the supersonic jet broke the sound barrier Phát âm của Truculent65 (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của barrier

    • a structure or object that impedes free movement
    • any condition that makes it difficult to make progress or to achieve an objective
    • anything serving to maintain separation by obstructing vision or access
  • Từ đồng nghĩa với barrier

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

barrier phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm barrier Phát âm của Kiat (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm barrier trong Tiếng Hà Lan

Từ ngẫu nhiên: penSconenauseaauburnAmerica