Cách phát âm fence

fence phát âm trong Tiếng Anh [en]
fens
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm fence Phát âm của petaluma (Nữ từ Hoa Kỳ)

    10 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm fence Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm fence Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm fence Phát âm của ashlynnmcaudill04 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm fence Phát âm của enfield (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm fence Phát âm của EdwinWalker (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fence trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • fence ví dụ trong câu

    • We will fence off the machinery when the kids come in for the day.

      phát âm We will fence off the machinery when the kids come in for the day. Phát âm của ibasquerice (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • The fence was made up of intricate latticework

      phát âm The fence was made up of intricate latticework Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
    • I'm going to put a fence up to stop the rabbits getting into the garden

      phát âm I'm going to put a fence up to stop the rabbits getting into the garden Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của fence

    • a barrier that serves to enclose an area
    • a dealer in stolen property
    • enclose with a fence
  • Từ đồng nghĩa với fence

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel