Cách phát âm dump

Filter language and accent
filter
dump phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  dʌmp
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm dump
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    10 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm dump
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm dump
    Phát âm của birdofparadox (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  birdofparadox

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • dump ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của dump

    • a piece of land where waste materials are dumped
    • (computer science) a copy of the contents of a computer storage device; sometimes used in debugging programs
    • a place where supplies can be stored
  • Từ đồng nghĩa với dump

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dump trong Tiếng Anh

dump phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds]
  • phát âm dump
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dump trong Tiếng Hạ Đức

dump phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm dump
    Phát âm của FredrikMH (Nam từ Na Uy) Nam từ Na Uy
    Phát âm của  FredrikMH

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dump trong Tiếng Na Uy

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature