Cách phát âm empty

trong:
Filter language and accent
filter
empty phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈempti
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm empty
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm empty
    Phát âm của kstone11 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kstone11

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm empty
    Phát âm của Chaynes2 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Chaynes2

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm empty
    Phát âm của Matt3799 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Matt3799

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm empty
    Phát âm của kingbeja (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kingbeja

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm empty
    Phát âm của tinofactor (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  tinofactor

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của empty

    • a container that has been emptied
    • make void or empty of contents
    • become empty or void of its content
  • Từ đồng nghĩa với empty

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm empty trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ empty?
empty đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ empty empty   [en - uk]
  • Ghi âm từ empty empty   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh