Cách phát âm superficial

trong:
Filter language and accent
filter
superficial phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌsuːpəˈfɪʃl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm superficial
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm superficial
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm superficial
    Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  harbour1971

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm superficial
    Phát âm của EisenKaiser (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  EisenKaiser

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm superficial
    Phát âm của zourtney (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  zourtney

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm superficial
    Phát âm của jpember (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jpember

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của superficial

    • concerned with or comprehending only what is apparent or obvious; not deep or penetrating emotionally or intellectually
    • of, affecting, or being on or near the surface
    • of little substance or significance
  • Từ đồng nghĩa với superficial

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm superficial trong Tiếng Anh

superficial phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm superficial
    Phát âm của rjcp (Nam từ Bồ Đào Nha) Nam từ Bồ Đào Nha
    Phát âm của  rjcp

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm superficial
    Phát âm của almatique (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  almatique

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm superficial
    Phát âm của affurlan (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  affurlan

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của superficial

    • Respeitante à superfície;
    • Que atinge somente a superfície da pele;
    • Que se encontrada localizado, se desenvolve ou habita à superfície;
  • Từ đồng nghĩa với superficial

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm superficial trong Tiếng Bồ Đào Nha

superficial phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm superficial
    Phát âm của AlexanderNevzorov (Nam từ Nga) Nam từ Nga
    Phát âm của  AlexanderNevzorov

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm superficial trong Tiếng Khoa học quốc tế

superficial phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  su.peɾ.fi'θjal
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm superficial
    Phát âm của pleitecas (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  pleitecas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm superficial
    Phát âm của jhidalgo (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  jhidalgo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm superficial
    Phát âm của gustav72 (Nam từ Peru) Nam từ Peru
    Phát âm của  gustav72

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của superficial

    • Que esta, o pertenece o esta relacionado con la superficie.
    • Que no tiene sustancia, que es ligero.
  • Từ đồng nghĩa với superficial

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm superficial trong Tiếng Tây Ban Nha

superficial phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm superficial
    Phát âm của dianastefana (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  dianastefana

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm superficial trong Tiếng Romania

superficial phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm superficial
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm superficial trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ superficial?
superficial đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ superficial superficial   [es - other]
  • Ghi âm từ superficial superficial   [gl]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl