Cách phát âm superficial

trong:
superficial phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˌsuːpəˈfɪʃl̩
    Âm giọng Anh
  • phát âm superficial Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm superficial Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm superficial Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm superficial Phát âm của zourtney (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm superficial Phát âm của EisenKaiser (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm superficial Phát âm của jpember (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm superficial trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • superficial ví dụ trong câu

    • The Bulbospongiosus is one of the superficial muscles of the perineum.

      phát âm The Bulbospongiosus is one of the superficial muscles of the perineum. Phát âm của LapisLad (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của superficial

    • concerned with or comprehending only what is apparent or obvious; not deep or penetrating emotionally or intellectually
    • of, affecting, or being on or near the surface
    • of little substance or significance
  • Từ đồng nghĩa với superficial

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

superficial phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm superficial Phát âm của AlexanderNevzorov (Nam từ Nga)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm superficial trong Tiếng Khoa học quốc tế

superficial phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Brazil
  • phát âm superficial Phát âm của affurlan (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm superficial Phát âm của rjcp (Nam từ Bồ Đào Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm superficial trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của superficial

    • Respeitante à superfície;
    • Que atinge somente a superfície da pele;
    • Que se encontrada localizado, se desenvolve ou habita à superfície;
  • Từ đồng nghĩa với superficial

superficial phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
su.peɾ.fi'θjal
    Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm superficial Phát âm của pleitecas (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm superficial Phát âm của jhidalgo (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm superficial Phát âm của gustav72 (Nam từ Peru)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm superficial trong Tiếng Tây Ban Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của superficial

    • Que esta, o pertenece o esta relacionado con la superficie.
    • Que no tiene sustancia, que es ligero.
  • Từ đồng nghĩa với superficial

superficial phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm superficial Phát âm của dianastefana (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm superficial trong Tiếng Romania

superficial phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm superficial Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm superficial trong Tiếng Catalonia

superficial đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ superficial superficial [gl] Bạn có biết cách phát âm từ superficial?
  • Ghi âm từ superficial superficial [pt - other] Bạn có biết cách phát âm từ superficial?

Từ ngẫu nhiên: eitheradvertisementdecadencegraduatedcomfortable