Cách phát âm tame

trong:
tame phát âm trong Tiếng Anh [en]
teɪm
  • phát âm tame Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm tame Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tame trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của tame

    • correct by punishment or discipline
    • make less strong or intense; soften
    • adapt (a wild plant or unclaimed land) to the environment
  • Từ đồng nghĩa với tame

    • phát âm calm calm [en]
    • phát âm Repress Repress [en]
    • phát âm soften soften [en]
    • phát âm subjugate subjugate [en]
    • phát âm enslave enslave [en]
    • phát âm gentle gentle [en]
    • phát âm obedient obedient [en]
    • phát âm kindly kindly [en]
    • tone down
    • tractable (formal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Washingtonaworkvaselanguage