Cách phát âm subjugate

trong:
Filter language and accent
filter
subjugate phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsʌbdʒʊɡeɪt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm subjugate
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của subjugate

    • put down by force or intimidation
    • make subservient; force to submit or subdue
  • Từ đồng nghĩa với subjugate

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm subjugate trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather