Cách phát âm overcome

trong:
Filter language and accent
filter
overcome phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌəʊvəˈkʌm
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm overcome
    Phát âm của LaFratta_N (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  LaFratta_N

    User information

    10 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm overcome
    Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  elliottdaniel

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm overcome
    Phát âm của Languagebot (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Languagebot

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm overcome
    Phát âm của tipit (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tipit

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của overcome

    • win a victory over
    • get on top of; deal with successfully
    • overcome, as with emotions or perceptual stimuli
  • Từ đồng nghĩa với overcome

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm overcome trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ overcome?
overcome đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ overcome overcome   [en - uk]
  • Ghi âm từ overcome overcome   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion