Cách phát âm overwhelm

Filter language and accent
filter
overwhelm phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌəʊvəˈwelm
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm overwhelm
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm overwhelm
    Phát âm của jkca (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jkca

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm overwhelm
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm overwhelm
    Phát âm của Kalira (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Kalira

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm overwhelm
    Phát âm của jerafreakin (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jerafreakin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • overwhelm ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của overwhelm

    • overcome, as with emotions or perceptual stimuli
    • charge someone with too many tasks
    • cover completely or make imperceptible
  • Từ đồng nghĩa với overwhelm

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm overwhelm trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ overwhelm?
overwhelm đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ overwhelm overwhelm   [en - uk]
  • Ghi âm từ overwhelm overwhelm   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel