Cách phát âm deluge

trong:
deluge phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈdeljuːdʒ
    British
  • phát âm deluge Phát âm của TristanJaimes (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm deluge Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm deluge Phát âm của kayumochi (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm deluge trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của deluge

    • an overwhelming number or amount
    • a heavy rain
    • the rising of a body of water and its overflowing onto normally dry land
  • Từ đồng nghĩa với deluge

    • phát âm inundate inundate [en]
    • phát âm drown drown [en]
    • phát âm engulf engulf [en]
    • phát âm swamp swamp [en]
    • phát âm catastrophe catastrophe [en]
    • phát âm downpour downpour [en]
    • phát âm inundation inundation [en]
    • over-supply
    • drencher
    • cataclysm (formal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel