Cách phát âm deluge

trong:
Filter language and accent
filter
deluge phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdeljuːdʒ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm deluge
    Phát âm của TristanJaimes (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TristanJaimes

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm deluge
    Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  elliottdaniel

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm deluge
    Phát âm của kayumochi (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kayumochi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của deluge

    • an overwhelming number or amount
    • a heavy rain
    • the rising of a body of water and its overflowing onto normally dry land
  • Từ đồng nghĩa với deluge

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm deluge trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ deluge?
deluge đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ deluge deluge   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel