Cách phát âm downpour

trong:
Filter language and accent
filter
downpour phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdaʊnpɔː(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm downpour
    Phát âm của themediacollective (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  themediacollective

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm downpour
    Phát âm của kytiwc (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kytiwc

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • downpour ví dụ trong câu

    • A small downpour

      phát âm A small downpour
      Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của downpour

    • a heavy rain
  • Từ đồng nghĩa với downpour

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm downpour trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ downpour?
downpour đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ downpour downpour   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou