Cách phát âm overflow

Filter language and accent
filter
overflow phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  v: ˌəʊvəˈfləʊ; n: 'əʊvəfləʊ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm overflow
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm overflow
    Phát âm của Arn_Wendt (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Arn_Wendt

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của overflow

    • a large flow
    • the occurrence of surplus liquid (as water) exceeding the limit or capacity
    • flow or run over (a limit or brim)
  • Từ đồng nghĩa với overflow

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm overflow trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ overflow?
overflow đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ overflow overflow   [eu]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou