Cách phát âm overflow

overflow phát âm trong Tiếng Anh [en]
v: ˌəʊvəˈfləʊ; n: 'əʊvəfləʊ
Accent:
    American
  • phát âm overflow Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm overflow Phát âm của Arn_Wendt (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm overflow trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của overflow

    • a large flow
    • the occurrence of surplus liquid (as water) exceeding the limit or capacity
    • flow or run over (a limit or brim)
  • Từ đồng nghĩa với overflow

    • phát âm inundate inundate [en]
    • phát âm drown drown [en]
    • phát âm engulf engulf [en]
    • phát âm submerge submerge [en]
    • phát âm swamp swamp [en]
    • phát âm overrun overrun [en]
    • phát âm Glut Glut [en]
    • phát âm plethora plethora [en]
    • phát âm flood flood [en]
    • over-abundance

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: haveyourorangeWashingtona