Cách phát âm obedient

Filter language and accent
filter
obedient phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ə(ʊ)ˈbiːdɪənt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm obedient
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm obedient
    Phát âm của gemmelo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  gemmelo

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm obedient
    Phát âm của khjohnson (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  khjohnson

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của obedient

    • dutifully complying with the commands or instructions of those in authority
  • Từ đồng nghĩa với obedient

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm obedient trong Tiếng Anh

obedient phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm obedient
    Phát âm của iuliast (Nữ từ Romania) Nữ từ Romania
    Phát âm của  iuliast

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm obedient trong Tiếng Romania

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ obedient?
obedient đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ obedient obedient   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel