Cách phát âm deferential

Filter language and accent
filter
deferential phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌdefəˈrenʃl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm deferential
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm deferential
    Phát âm của alaspooryorick (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  alaspooryorick

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm deferential
    Phát âm của stevesanterre (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  stevesanterre

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của deferential

    • showing deference
  • Từ đồng nghĩa với deferential

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm deferential trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ deferential?
deferential đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ deferential deferential   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork