Cách phát âm passive

trong:
Filter language and accent
filter
passive phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpæsɪv
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm passive
    Phát âm của Gringa_G (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Gringa_G

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm passive
    Phát âm của GaryK (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  GaryK

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của passive

    • the voice used to indicate that the grammatical subject of the verb is the recipient (not the source) of the action denoted by the verb
    • lacking in energy or will
    • expressing that the subject of the sentence is the patient of the action denoted by the verb

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm passive trong Tiếng Anh

passive phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm passive
    Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  ret001

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm passive trong Tiếng Thụy Điển

passive phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  pa.siv
  • phát âm passive
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm passive trong Tiếng Pháp

passive phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpasiːvə
  • phát âm passive
    Phát âm của catwedel (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  catwedel

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm passive trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ passive?
passive đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ passive passive   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather