Cách phát âm passive

trong:
passive phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈpæsɪv
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm passive Phát âm của Gringa_G (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm passive Phát âm của GaryK (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm passive trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • passive ví dụ trong câu

    • In Latin or Greek, a deponent verb is active in meaning but passive in form.

      phát âm In Latin or Greek, a deponent verb is active in meaning but passive in form. Phát âm của carlseverson (Nam từ Canada)
    • passive properties

      phát âm passive properties Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của passive

    • the voice used to indicate that the grammatical subject of the verb is the recipient (not the source) of the action denoted by the verb
    • lacking in energy or will
    • expressing that the subject of the sentence is the patient of the action denoted by the verb

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

passive phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm passive Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm passive trong Tiếng Thụy Điển

passive phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
pa.siv
  • phát âm passive Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm passive trong Tiếng Pháp

passive phát âm trong Tiếng Đức [de]
ˈpasiːvə
  • phát âm passive Phát âm của catwedel (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm passive trong Tiếng Đức

Từ ngẫu nhiên: oftenaboutmilkbastardCaribbean