Cách phát âm resigned

Thêm thể loại cho resigned

resigned phát âm trong Tiếng Anh [en]
rɪˈzaɪnd
    Âm giọng Anh
  • phát âm resigned Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm resigned Phát âm của Charchiclofner (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm resigned Phát âm của Jezthesiren (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm resigned trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • resigned ví dụ trong câu

    • After her mistake, she resigned from her post with good grace.

      phát âm After her mistake, she resigned from her post with good grace. Phát âm của (Từ )
    • He resigned his position on account of the rumors of malpractice.

      phát âm He resigned his position on account of the rumors of malpractice. Phát âm của (Từ )
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của resigned

    • leave (a job, post, or position) voluntarily
    • give up or retire from a position
    • part with a possession or right
  • Từ đồng nghĩa với resigned

    • phát âm content content [en]
    • phát âm tranquil tranquil [en]
    • phát âm willing willing [en]
    • phát âm peaceful peaceful [en]
    • phát âm servile servile [en]
    • phát âm meek meek [en]
    • phát âm passive passive [en]
    • assenting
    • quiescent (formal)
    • supine (formal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: TwitterAustraliaworlddogwalk