Cách phát âm meek

Filter language and accent
filter
meek phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  miːk
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm meek
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm meek
    Phát âm của greengobbie92 (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  greengobbie92

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của meek

    • humble in spirit or manner; suggesting retiring mildness or even cowed submissiveness
    • very docile
    • evidencing little spirit or courage; overly submissive or compliant
  • Từ đồng nghĩa với meek

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm meek trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ meek?
meek đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ meek meek   [en - uk]
  • Ghi âm từ meek meek   [es - es]
  • Ghi âm từ meek meek   [es - latam]
  • Ghi âm từ meek meek   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften