Cách phát âm demure

trong:
demure phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  dɪˈmjʊə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm demure
    Phát âm của Coupon (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Coupon

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm demure
    Phát âm của Peonygoat (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  Peonygoat

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của demure

    • affectedly modest or shy especially in a playful or provocative way
  • Từ đồng nghĩa với demure

demure phát âm trong Tiếng Galicia [gl]
  • phát âm demure
    Phát âm của ValenEmb (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  ValenEmb

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Bạn có biết cách phát âm từ demure?
demure đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ demure demure   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion