Cách phát âm blushing

Filter language and accent
filter
blushing phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈblʌʃɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm blushing
    Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  stevefitch

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của blushing

    • having a red face from embarrassment or shame or agitation or emotional upset
  • Từ đồng nghĩa với blushing

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm blushing trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ blushing?
blushing đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ blushing blushing   [en - uk]
  • Ghi âm từ blushing blushing   [en - usa]
  • Ghi âm từ blushing blushing   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou