Thổ âm: Âm giọng Anh
-
Phát âm của
mooncow
(Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
Phát âm của
mooncow
4 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Thổ âm: Âm giọng Mỹ
-
Phát âm của
FireFox1
(Nam từ Hoa Kỳ)
Nam từ Hoa Kỳ
Phát âm của
FireFox1
5 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
-
Phát âm của
wkshimself
(Nam từ Hoa Kỳ)
Nam từ Hoa Kỳ
Phát âm của
wkshimself
0 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác?
Phát âm modest trong Tiếng Anh
Chia sẻ phát âm từ modest trong Tiếng Anh:
-
Phát âm của
Algimantas
(Nam từ Thụy Điển)
Nam từ Thụy Điển
Phát âm của
Algimantas
0 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác?
Phát âm modest trong Tiếng Thụy Điển
Chia sẻ phát âm từ modest trong Tiếng Thụy Điển:
-
Phát âm của
tradetrek
(Nam từ Romania)
Nam từ Romania
Phát âm của
tradetrek
0 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác?
Phát âm modest trong Tiếng Romania
Chia sẻ phát âm từ modest trong Tiếng Romania:
Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
-
Phát âm của
urso170
(Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich)
Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich
Phát âm của
urso170
0 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác?
Phát âm modest trong Tiếng Tây Ban Nha
Chia sẻ phát âm từ modest trong Tiếng Tây Ban Nha:
-
Phát âm của
Micha123
(Nam từ Đức)
Nam từ Đức
Phát âm của
Micha123
0 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác?
Phát âm modest trong Tiếng Đức
Chia sẻ phát âm từ modest trong Tiếng Đức:
-
Phát âm của
didace
(Nam từ Tây Ban Nha)
Nam từ Tây Ban Nha
Phát âm của
didace
0 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác?
Phát âm modest trong Tiếng Catalonia
Chia sẻ phát âm từ modest trong Tiếng Catalonia:
Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ
Từ ngẫu nhiên:
water, antidisestablishmentarianism, hello, tomato, caramel