Cách phát âm becoming

Filter language and accent
filter
becoming phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  bɪˈkʌmɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm becoming
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm becoming
    Phát âm của BacksideAttack (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  BacksideAttack

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm becoming
    Phát âm của rubiks (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rubiks

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của becoming

    • according with custom or propriety
    • displaying or setting off to best advantage
  • Từ đồng nghĩa với becoming

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm becoming trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature