Cách phát âm becoming

becoming phát âm trong Tiếng Anh [en]
bɪˈkʌmɪŋ
    Âm giọng Anh
  • phát âm becoming Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm becoming Phát âm của BacksideAttack (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm becoming Phát âm của rubiks (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm becoming trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • becoming ví dụ trong câu

    • She was considering running away from everything and becoming a nun

      phát âm She was considering running away from everything and becoming a nun Phát âm của Will_Chicago_USA (Nam từ Hoa Kỳ)
    • I fantasized about becoming a pro football player.

      phát âm I fantasized about becoming a pro football player. Phát âm của geneoconnor (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của becoming

    • according with custom or propriety
    • displaying or setting off to best advantage
  • Từ đồng nghĩa với becoming

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: squirrelanythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWord