Cách phát âm proper

proper phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈprɒpə(r)
    American
  • phát âm proper Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm proper Phát âm của RoseJ (Nữ từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm proper Phát âm của migueld (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm proper Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm proper Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm proper Phát âm của GeoNeil (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm proper trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • proper ví dụ trong câu

    • That might fit you with the proper underwear.

      phát âm That might fit you with the proper underwear. Phát âm của Kellinator (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • I'll take you out for a proper pint next week. None of this industrial stuff

      phát âm I'll take you out for a proper pint next week. None of this industrial stuff Phát âm của numericalkitty (Nữ từ Úc)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của proper

    • marked by suitability or rightness or appropriateness
    • having all the qualities typical of the thing specified
    • limited to the thing specified
  • Từ đồng nghĩa với proper

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

proper phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm proper Phát âm của cgarc228 (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm proper trong Tiếng Catalonia

proper phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm proper Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm proper trong Tiếng Đức

Từ đồng nghĩa
proper phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm proper Phát âm của voidzero (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm proper trong Tiếng Hà Lan

Từ ngẫu nhiên: girlprettynucleardatasorry