Cách phát âm formal

Filter language and accent
filter
formal phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfɔːml̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm formal
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm formal
    Phát âm của BritishEnglish (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  BritishEnglish

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm formal
    Phát âm của Feeyonah (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Feeyonah

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm formal
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của formal

    • a lavish dance requiring formal attire
    • a gown for evening wear
    • being in accord with established forms and conventions and requirements (as e.g. of formal dress)
  • Từ đồng nghĩa với formal

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm formal trong Tiếng Anh

formal phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  foɾˈmal
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm formal
    Phát âm của sasori1322 (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  sasori1322

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm formal
    Phát âm của camilorosa (Nam từ Chile) Nam từ Chile
    Phát âm của  camilorosa

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm formal
    Phát âm của stefanymontoya (Nữ từ Peru) Nữ từ Peru
    Phát âm của  stefanymontoya

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm formal
    Phát âm của Fantazztico (Nam từ Costa Rica) Nam từ Costa Rica
    Phát âm của  Fantazztico

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của formal

    • Propio de o relativo a la forma
    • Que se ajusta a las normas establecidas en su conformación o comportamiento
  • Từ đồng nghĩa với formal

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm formal trong Tiếng Tây Ban Nha

formal phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  fɔʁˈmaːl
  • phát âm formal
    Phát âm của Nordlys (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Nordlys

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm formal
    Phát âm của RobbieF (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  RobbieF

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm formal
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm formal trong Tiếng Đức

formal phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm formal
    Phát âm của Sirasp (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  Sirasp

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm formal
    Phát âm của Victor_de_Medeiros (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  Victor_de_Medeiros

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm formal
    Phát âm của rossieric (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  rossieric

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm formal
    Phát âm của sonymimbu (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  sonymimbu

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của formal

    • relativo a forma
    • que segue as formalidades
    • cerimonioso
  • Từ đồng nghĩa với formal

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm formal trong Tiếng Bồ Đào Nha

formal phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm formal
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm formal trong Tiếng Catalonia

formal phát âm trong Tiếng Tatar Krym [crh]
  • phát âm formal
    Phát âm của Sham2019 (Nam từ Nga) Nam từ Nga
    Phát âm của  Sham2019

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm formal trong Tiếng Tatar Krym

formal phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm formal
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm formal trong Tiếng Luxembourg

formal phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm formal
    Phát âm của Lilianuccia (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  Lilianuccia

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm formal trong Tiếng Romania

formal phát âm trong Tiếng Basque [eu]
  • phát âm formal
    Phát âm của jontol (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  jontol

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm formal trong Tiếng Basque

formal phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm formal
    Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  McDutchie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm formal trong Tiếng Khoa học quốc tế

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ formal?
formal đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ formal formal   [en - other]
  • Ghi âm từ formal formal   [gl]
  • Ghi âm từ formal formal   [pt - pt]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat