Cách phát âm ritual

Filter language and accent
filter
ritual phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈrɪtʃʊəl
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm ritual
    Phát âm của enfield (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  enfield

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm ritual
    Phát âm của neroli (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  neroli

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm ritual
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của ritual

    • any customary observance or practice
    • the prescribed procedure for conducting religious ceremonies
    • stereotyped behavior
  • Từ đồng nghĩa với ritual

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ritual trong Tiếng Anh

ritual phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm ritual
    Phát âm của wolfganghofmeier (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  wolfganghofmeier

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm ritual
    Phát âm của Smilelikeacupcake (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  Smilelikeacupcake

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ritual trong Tiếng Đức

ritual phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  riˈtwal
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm ritual
    Phát âm của ivandres (Nam từ Colombia) Nam từ Colombia
    Phát âm của  ivandres

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • ritual ví dụ trong câu

    • libro ritual

      phát âm libro ritual
      Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của ritual

    • Propio de o relativo a rito.
    • Nombre y calificación del libro que enseña el orden de las sagradas ceremonias.
  • Từ đồng nghĩa với ritual

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ritual trong Tiếng Tây Ban Nha

ritual phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm ritual
    Phát âm của kenthn (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  kenthn

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ritual trong Tiếng Thụy Điển

ritual phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm ritual
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của ritual

    • prática habitual
    • relativo a rito
    • referente aos ritos
  • Từ đồng nghĩa với ritual

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ritual trong Tiếng Bồ Đào Nha

ritual phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm ritual
    Phát âm của nharket (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  nharket

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ritual trong Tiếng Catalonia

ritual phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm ritual
    Phát âm của Lilianuccia (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  Lilianuccia

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ritual trong Tiếng Romania

ritual phát âm trong Tiếng Do Thái [yi]
  • phát âm ritual
    Phát âm của yosl (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  yosl

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ritual trong Tiếng Do Thái

ritual phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm ritual
    Phát âm của Sigbjorn (Nam từ Na Uy) Nam từ Na Uy
    Phát âm của  Sigbjorn

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ritual trong Tiếng Na Uy

ritual phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm ritual
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ritual trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ ritual?
ritual đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ ritual ritual   [gl]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt