Cách phát âm celebration

celebration phát âm trong Tiếng Anh [en]
    British
  • phát âm celebration Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm celebration Phát âm của ForaoisTaibreamh (Nam từ Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm celebration Phát âm của naindejardin90 (Nữ từ Canada)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm celebration Phát âm của avidrucker (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm celebration trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • celebration ví dụ trong câu

    • They wanted to have a big celebration for her birthday, but no one was available that day

      phát âm They wanted to have a big celebration for her birthday, but no one was available that day Phát âm của NickHuddersfield (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • Are you going to be there for the 4th of July celebration?

      phát âm Are you going to be there for the 4th of July celebration? Phát âm của avidrucker (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của celebration

    • a joyful occasion for special festivities to mark some happy event
    • any joyous diversion
    • the public performance of a sacrament or solemn ceremony with all appropriate ritual
  • Từ đồng nghĩa với celebration

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: cuntbeenbuttercouponalthough