Cách phát âm Carnival

Filter language and accent
filter
Carnival phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkɑːnɪvl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm Carnival
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm Carnival
    Phát âm của aibrean (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  aibrean

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Carnival
    Phát âm của carlgj93 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  carlgj93

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Carnival

    • a festival marked by merrymaking and processions
    • a frenetic disorganized (and often comic) disturbance suggestive of a large public entertainment
    • a traveling show; having sideshows and rides and games of skill etc.
  • Từ đồng nghĩa với Carnival

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Carnival trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany