Cách phát âm fete

Filter language and accent
filter
fete phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  feɪt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm fete
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm fete
    Phát âm của Howard (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Howard

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của fete

    • an elaborate party (often outdoors)
    • an organized series of acts and performances (usually in one place)
    • have a celebration
  • Từ đồng nghĩa với fete

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fete trong Tiếng Anh

fete phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm fete
    Phát âm của independentgentleman (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  independentgentleman

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fete trong Tiếng Đức

fete phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm fete
    Phát âm của RoxanaC (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  RoxanaC

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fete trong Tiếng Romania

fete phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm fete
    Phát âm của MickeyBust (Nữ từ Na Uy) Nữ từ Na Uy
    Phát âm của  MickeyBust

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fete trong Tiếng Na Uy

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ fete?
fete đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ fete fete   [en - uk]
  • Ghi âm từ fete fete   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt