Cách phát âm gala

gala phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈɡɑːlə; ˈgeɪlə
    Âm giọng Anh
  • phát âm gala Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm gala Phát âm của kayumochi (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gala trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của gala

    • a gay festivity
  • Từ đồng nghĩa với gala

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

gala phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm gala Phát âm của Sento (Nam từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm gala Phát âm của camilorosa (Nam từ Chile)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gala trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • gala ví dụ trong câu

    • Una casa es el lugar donde uno es esperado. (Antonio Gala)

      phát âm Una casa es el lugar donde uno es esperado. (Antonio Gala) Phát âm của Susana12 (Nữ từ Tây Ban Nha)
    • hacer gala de

      phát âm hacer gala de Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của gala

    • Vestido o adorno elegante y lujoso.
    • Fiesta o ceremonia que por su carácter solemne requiere este tipo de vestuario
    • Ceremonia a la que se da un carácter excepcional
  • Từ đồng nghĩa với gala

gala phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm gala Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gala trong Tiếng Thụy Điển

gala phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm gala Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gala trong Tiếng Luxembourg

gala phát âm trong Tiếng Croatia [hr]
  • phát âm gala Phát âm của teilki (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gala trong Tiếng Croatia

gala phát âm trong Tiếng Basque [eu]
  • phát âm gala Phát âm của jonabril (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gala trong Tiếng Basque

gala phát âm trong Tiếng Iceland [is]
  • phát âm gala Phát âm của Petur75 (Nam từ Iceland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gala trong Tiếng Iceland

gala phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm gala Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gala trong Tiếng Đức

Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với gala

gala phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm gala Phát âm của muhammetmustafa (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gala trong Tiếng Thổ

gala phát âm trong Tiếng Faroe [fo]
  • phát âm gala Phát âm của Roskur (Nam từ Quần đảo Faroe)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gala trong Tiếng Faroe

gala phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm gala Phát âm của Mirek (Nam từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gala trong Tiếng Ba Lan

gala phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
ga.la
  • phát âm gala Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gala trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của gala

    • grande fête, souvent de caractère officiel
  • Từ đồng nghĩa với gala

gala phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm gala Phát âm của Heracleum (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gala trong Tiếng Ý

gala phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
gala
    Âm giọng Brazil
  • phát âm gala Phát âm của Dalivedo (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gala trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa
  • Định nghĩa của gala

    • festa solene
    • pompa, luxo
    • festa com carácter solene;
gala đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ gala gala [gl] Bạn có biết cách phát âm từ gala?
  • Ghi âm từ gala gala [or] Bạn có biết cách phát âm từ gala?
  • Ghi âm từ gala gala [tl] Bạn có biết cách phát âm từ gala?
  • Ghi âm từ gala gala [pag] Bạn có biết cách phát âm từ gala?

Từ ngẫu nhiên: squirrelanythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWord