Cách phát âm putz

trong:
Filter language and accent
filter
putz phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  pʌts
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm putz
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm putz
    Phát âm của SpencerS (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SpencerS

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm putz
    Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  quentindevintino

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của putz

    • (Yiddish) a fool; an idiot

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm putz trong Tiếng Anh

putz phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  pʊʦ
  • phát âm putz
    Phát âm của fominta (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  fominta

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với putz

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm putz trong Tiếng Đức

putz phát âm trong Tiếng Basque [eu]
  • phát âm putz
    Phát âm của lierni (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  lierni

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm putz trong Tiếng Basque

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt