Cách phát âm bright

trong:
bright phát âm trong Tiếng Anh [en]
braɪt
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm bright Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm bright Phát âm của jpember (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm bright Phát âm của bronshtein (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm bright Phát âm của gemmelo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm bright Phát âm của chewton (Nữ từ New Zealand)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm bright Phát âm của jlazamy (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bright trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • bright ví dụ trong câu

    • Happy Diwali to you. May this Diwali be as bright as ever

      phát âm Happy Diwali to you. May this Diwali be as bright as ever Phát âm của SignmanII (Nam từ Uganda)
    • The flowers will flourish if you put them in a bright spot and water them regularly

      phát âm The flowers will flourish if you put them in a bright spot and water them regularly Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của bright

    • emitting or reflecting light readily or in large amounts
    • not made dim or less bright
    • with brightness
  • Từ đồng nghĩa với bright

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: youwhatLondonbasilfuck