Cách phát âm distinguished

Filter language and accent
filter
distinguished phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  dɪˈstɪŋɡwɪʃt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm distinguished
    Phát âm của evergreen (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  evergreen

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm distinguished
    Phát âm của MochaFiend (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  MochaFiend

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của distinguished

    • (used of persons) standing above others in character or attainment or reputation
    • used of a person's appearance or behavior; befitting an eminent person
  • Từ đồng nghĩa với distinguished

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm distinguished trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ distinguished?
distinguished đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ distinguished distinguished   [en - uk]
  • Ghi âm từ distinguished distinguished   [en - usa]
  • Ghi âm từ distinguished distinguished   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion