Cách phát âm shining

trong:
Filter language and accent
filter
shining phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈʃaɪnɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm shining
    Phát âm của dongtian (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dongtian

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm shining
    Phát âm của stsatucson (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  stsatucson

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm shining
    Phát âm của lone_star (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  lone_star

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của shining

    • the work of making something smooth and shiny by rubbing or waxing it
    • marked by exceptional merit
    • made smooth and bright by or as if by rubbing; reflecting a sheen or glow
  • Từ đồng nghĩa với shining

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm shining trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril