Cách phát âm outstanding

outstanding phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˌaʊtˈstændɪŋ
    Các âm giọng khác
  • phát âm outstanding Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm outstanding Phát âm của jujunator (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm outstanding Phát âm của EricaHeath (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm outstanding trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • outstanding ví dụ trong câu

    • Those with outstanding records will receive a scholarship and monthly allowance for four years.

      phát âm Those with outstanding records will receive a scholarship and monthly allowance for four years. Phát âm của tspencers (Nam từ Hoa Kỳ)
    • This is an outstanding piece of equipment and it'll improve our performance

      phát âm This is an outstanding piece of equipment and it'll improve our performance Phát âm của Will_Chicago_USA (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của outstanding

    • distinguished from others in excellence
    • having a quality that thrusts itself into attention
    • owed as a debt
  • Từ đồng nghĩa với outstanding

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel