Cách phát âm notable

Filter language and accent
filter
notable phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈnəʊtəbl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm notable
    Phát âm của andyha11 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  andyha11

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm notable
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của notable

    • a celebrity who is an inspiration to others
    • worthy of notice
    • widely known and esteemed
  • Từ đồng nghĩa với notable

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm notable trong Tiếng Anh

notable phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm notable
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm notable
    Phát âm của guillembb (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  guillembb

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm notable trong Tiếng Catalonia

notable phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  nɔ.tabl
  • phát âm notable
    Phát âm của Constant (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Constant

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của notable

    • remarquable, important
    • personnalité, personnage important par sa position sociale dans une ville, une région
  • Từ đồng nghĩa với notable

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm notable trong Tiếng Pháp

notable phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  no.ˈta.βle
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm notable
    Phát âm của elchicodelostrucos (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  elchicodelostrucos

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm notable
    Phát âm của fjglez (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  fjglez

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của notable

    • Digno de nota, de ser tomado en consideración.
    • Que sobresale y destaca.
    • Que se nota o percibe.
  • Từ đồng nghĩa với notable

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm notable trong Tiếng Tây Ban Nha

notable phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm notable
    Phát âm của bbcoma (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  bbcoma

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm notable trong Tiếng Ba Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ notable?
notable đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ notable notable   [en - usa]
  • Ghi âm từ notable notable   [gl]
  • Ghi âm từ notable notable   [ast]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen