Cách phát âm notable

notable phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈnəʊtəbl̩
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm notable Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm notable Phát âm của andyha11 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm notable trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • notable ví dụ trong câu

    • There are notable differences in stroke volume between women and men.

      phát âm There are notable differences in stroke volume between women and men. Phát âm của GoAway207 (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của notable

    • a celebrity who is an inspiration to others
    • worthy of notice
    • widely known and esteemed
  • Từ đồng nghĩa với notable

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

notable phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm notable Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm notable Phát âm của guillembb (Nam từ Tây Ban Nha)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm notable trong Tiếng Catalonia

notable phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
no.ˈta.βle
    Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm notable Phát âm của elchicodelostrucos (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm notable Phát âm của fjglez (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm notable trong Tiếng Tây Ban Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của notable

    • Digno de nota, de ser tomado en consideración.
    • Que sobresale y destaca.
    • Que se nota o percibe.
  • Từ đồng nghĩa với notable

notable phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
nɔ.tabl
  • phát âm notable Phát âm của Constant (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm notable trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của notable

    • remarquable, important
    • personnalité, personnage important par sa position sociale dans une ville, une région
  • Từ đồng nghĩa với notable

notable phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm notable Phát âm của bbcoma (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm notable trong Tiếng Ba Lan

Cụm từ
  • notable ví dụ trong câu

    • Na koncert przyjechali państwowi notable.

      phát âm Na koncert przyjechali państwowi notable. Phát âm của bbcoma (Nam từ Tây Ban Nha)
notable đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ notable notable [en - usa] Bạn có biết cách phát âm từ notable?
  • Ghi âm từ notable notable [gl] Bạn có biết cách phát âm từ notable?
  • Ghi âm từ notable notable [ast] Bạn có biết cách phát âm từ notable?

Từ ngẫu nhiên: GermanyWikipediaEnglandonecar