Cách phát âm memorable

trong:
Filter language and accent
filter
memorable phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmemərəbl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm memorable
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm memorable
    Phát âm của Homophone (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Homophone

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm memorable
    Phát âm của MissyEnglish (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  MissyEnglish

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm memorable
    Phát âm của incazzata (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  incazzata

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm memorable
    Phát âm của wassian (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  wassian

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • memorable ví dụ trong câu

    • Memorable event

      phát âm Memorable event
      Phát âm của stokebailey (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm memorable trong Tiếng Anh

memorable phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  me.moˈɾa.ble
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm memorable
    Phát âm của Sento (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Sento

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của memorable

    • Que merece recordarse o que deja un recuerdo imborrable.
  • Từ đồng nghĩa với memorable

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm memorable trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ memorable?
memorable đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ memorable memorable   [en]
  • Ghi âm từ memorable memorable   [es - latam]
  • Ghi âm từ memorable memorable   [gl]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion