Cách phát âm monumental

monumental phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˌmɒnjʊˈmentl̩
    Các âm giọng khác
  • phát âm monumental Phát âm của Drosophilist (Nam từ Canada)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm monumental Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm monumental trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của monumental

    • relating or belonging to or serving as a monument
    • of outstanding significance
    • imposing in size or bulk or solidity
  • Từ đồng nghĩa với monumental

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

monumental phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm monumental Phát âm của fres001 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm monumental trong Tiếng Thụy Điển

monumental phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm monumental Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm monumental trong Tiếng Luxembourg

monumental phát âm trong Tiếng Veneto [vec]
  • phát âm monumental Phát âm của ness1 (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm monumental trong Tiếng Veneto

monumental phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
mɔ.ny.mɑ̃.tal
  • phát âm monumental Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm monumental trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của monumental

    • qui a le caractère d'un monument
    • qui constitue un monument ou en fait partie
    • énorme, démesuré
  • Từ đồng nghĩa với monumental

monumental phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Brazil
  • phát âm monumental Phát âm của Dalivedo (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm monumental trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của monumental

    • Que é referente a monumento;
    • Que possui o tamanho, dimensões ou as particularidades de monumento, enorme ou grandioso;
    • Que é megalomaníaco, imponente ou majestoso.
  • Từ đồng nghĩa với monumental

monumental phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm monumental Phát âm của tortilla (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm monumental trong Tiếng Tây Ban Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của monumental

    • Relativo al monumento o que es un monumento en sí mismo
    • Muy grande y espectacular
  • Từ đồng nghĩa với monumental

monumental phát âm trong Tiếng Đức [de]
monumɛnˈtaːl
  • phát âm monumental Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm monumental Phát âm của Norfkens (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm monumental trong Tiếng Đức

monumental phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm monumental Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm monumental trong Tiếng Catalonia

Từ ngẫu nhiên: EdinburghIrelandy'allrooflittle