Cách phát âm monumental

Filter language and accent
filter
monumental phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌmɒnjʊˈmentl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm monumental
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm monumental
    Phát âm của Drosophilist (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  Drosophilist

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của monumental

    • relating or belonging to or serving as a monument
    • of outstanding significance
    • imposing in size or bulk or solidity
  • Từ đồng nghĩa với monumental

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm monumental trong Tiếng Anh

monumental phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  monumɛnˈtaːl
  • phát âm monumental
    Phát âm của Norfkens (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Norfkens

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm monumental
    Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Vortarulo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm monumental trong Tiếng Đức

monumental phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  mɔ.ny.mɑ̃.tal
  • phát âm monumental
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của monumental

    • qui a le caractère d'un monument
    • qui constitue un monument ou en fait partie
    • énorme, démesuré
  • Từ đồng nghĩa với monumental

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm monumental trong Tiếng Pháp

monumental phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm monumental
    Phát âm của tortilla (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  tortilla

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của monumental

    • Relativo al monumento o que es un monumento en sí mismo
    • Muy grande y espectacular
  • Từ đồng nghĩa với monumental

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm monumental trong Tiếng Tây Ban Nha

monumental phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm monumental
    Phát âm của Dalivedo (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  Dalivedo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của monumental

    • Que é referente a monumento;
    • Que possui o tamanho, dimensões ou as particularidades de monumento, enorme ou grandioso;
    • Que é megalomaníaco, imponente ou majestoso.
  • Từ đồng nghĩa với monumental

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm monumental trong Tiếng Bồ Đào Nha

monumental phát âm trong Tiếng Veneto [vec]
  • phát âm monumental
    Phát âm của ness1 (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  ness1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm monumental trong Tiếng Veneto

monumental phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm monumental
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm monumental trong Tiếng Luxembourg

monumental phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm monumental
    Phát âm của fres001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  fres001

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm monumental trong Tiếng Thụy Điển

monumental phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm monumental
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm monumental trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ monumental?
monumental đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ monumental monumental   [en - usa]
  • Ghi âm từ monumental monumental   [gl]
  • Ghi âm từ monumental monumental   [no]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh