Cách phát âm massive

Filter language and accent
filter
massive phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmæsɪv
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm massive
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm massive
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của massive

    • imposing in size or bulk or solidity
    • being the same substance throughout
    • imposing in scale or scope or degree or power
  • Từ đồng nghĩa với massive

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm massive trong Tiếng Anh

massive phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ma.siv
  • phát âm massive
    Phát âm của wiliam (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  wiliam

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của massive

    • qui est ou paraît compacte, épaisse, lourde
    • qui est composée d'une grande quantité
    • qui rassemble un grand nombre
  • Từ đồng nghĩa với massive

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm massive trong Tiếng Pháp

massive phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm massive
    Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Vortarulo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm massive trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ massive?
massive đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ massive massive   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave