Cách phát âm massive

massive phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈmæsɪv
    Âm giọng Anh
  • phát âm massive Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm massive Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm massive trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • massive ví dụ trong câu

    • He was a massive baseball fan and liked to collect memorabilia

      phát âm He was a massive baseball fan and liked to collect memorabilia Phát âm của mnmberkly (Nam từ Hoa Kỳ)
    • You can access a massive amount of information on the Internet

      phát âm You can access a massive amount of information on the Internet Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
    • You can access a massive amount of information on the Internet

      phát âm You can access a massive amount of information on the Internet Phát âm của awesomemeeos (Nam từ Úc)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của massive

    • imposing in size or bulk or solidity
    • being the same substance throughout
    • imposing in scale or scope or degree or power
  • Từ đồng nghĩa với massive

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

massive phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
ma.siv
  • phát âm massive Phát âm của wiliam (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm massive trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của massive

    • qui est ou paraît compacte, épaisse, lourde
    • qui est composée d'une grande quantité
    • qui rassemble un grand nombre
  • Từ đồng nghĩa với massive

massive phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm massive Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm massive trong Tiếng Đức

Từ ngẫu nhiên: girlprettynucleardatasorry