Cách phát âm extensive

trong:
extensive phát âm trong Tiếng Anh [en]
ɪkˈstensɪv
    British
  • phát âm extensive Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm extensive Phát âm của fordum (Nữ từ Úc)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm extensive Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm extensive Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm extensive trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • extensive ví dụ trong câu

    • It also triggered one of the most extensive investigations in forensic history.

      phát âm It also triggered one of the most extensive investigations in forensic history. Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của extensive

    • of agriculture; increasing productivity by using large areas with minimal outlay and labor
    • large in spatial extent or range or scope or quantity
    • broad in scope or content
  • Từ đồng nghĩa với extensive

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

extensive phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm extensive Phát âm của marois (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm extensive trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của extensive

    • qui produit l'extension
    • qui marque l'extension (terme pris dans un sens extensif)
  • Từ đồng nghĩa với extensive

    • phát âm large large [fr]
    • phát âm monumental monumental [fr]
    • augmentative
    • dilatante
extensive đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ extensive extensive [en - usa] Bạn có biết cách phát âm từ extensive?

Từ ngẫu nhiên: youwhatLondonbasilfuck