Cách phát âm thorough

thorough phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈθɜroʊ; Br: 'θʌrə
    Âm giọng Anh
  • phát âm thorough Phát âm của Will1 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm thorough Phát âm của Piccadilly (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm thorough Phát âm của annatbg (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm thorough Phát âm của sjp5000 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm thorough Phát âm của floridagirl (Nữ từ Hoa Kỳ)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm thorough Phát âm của ijarritos (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm thorough Phát âm của sugardaddy (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm thorough Phát âm của Atalina (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm thorough Phát âm của ToddMichael (Nam từ Úc)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm thorough Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm thorough Phát âm của bijoufaerie (Nữ từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm thorough trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • thorough ví dụ trong câu

    • We need a thorough evaluation of the situation before making a decision

      phát âm We need a thorough evaluation of the situation before making a decision Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Medical students learn how to conduct a thorough physical exam for every patient.

      phát âm Medical students learn how to conduct a thorough physical exam for every patient. Phát âm của Will_Chicago_USA (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Medical students learn how to conduct a thorough physical exam for every patient.

      phát âm Medical students learn how to conduct a thorough physical exam for every patient. Phát âm của Jarl22 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của thorough

    • painstakingly careful and accurate
    • performed comprehensively and completely
  • Từ đồng nghĩa với thorough

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: girlprettynucleardatasorry