Cách phát âm utter

utter phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈʌtə(r)
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm utter Phát âm của Chez (Nam từ Hoa Kỳ)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm utter Phát âm của GQsm (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm utter Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm utter Phát âm của emsr2d2 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm utter Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm utter trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • utter ví dụ trong câu

    • You're a wankshaft. A complete and utter wankshaft.

      phát âm You're a wankshaft. A complete and utter wankshaft. Phát âm của flaze (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • He's a rough diamond: no small talk, but hard work and utter dependability.

      phát âm He's a rough diamond: no small talk, but hard work and utter dependability. Phát âm của Kochanyk (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của utter

    • articulate; either verbally or with a cry, shout, or noise
    • express audibly; utter sounds (not necessarily words)
    • express in speech
  • Từ đồng nghĩa với utter

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

utter phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm utter Phát âm của kenthn (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm utter Phát âm của kaminix (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm utter trong Tiếng Thụy Điển

Từ ngẫu nhiên: auntscheduleGoogleYouTubelieutenant