Cách phát âm unconditional

trong:
unconditional phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˌʌnkənˈdɪʃn̩əl
    Âm giọng Anh
  • phát âm unconditional Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm unconditional Phát âm của PopOnImpact (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm unconditional Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm unconditional Phát âm của jujunator (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm unconditional trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • unconditional ví dụ trong câu

    • Unconditional superiority. [Collocation]

      phát âm Unconditional superiority. [Collocation] Phát âm của LarissaDeck (Nữ từ Úc)
    • unconditional commitment. [collocations]

      phát âm unconditional commitment. [collocations] Phát âm của lindaj1152 (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của unconditional

    • not conditional
    • not modified or restricted by reservations
    • not contingent; not determined or influenced by someone or something else
  • Từ đồng nghĩa với unconditional

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: haveyourorangeWashingtona