Cách phát âm determined

determined phát âm trong Tiếng Anh [en]
dɪˈtɜːmɪnd
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm determined Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm determined Phát âm của migueld (Nam từ Hoa Kỳ)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm determined Phát âm của nervebrain (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm determined Phát âm của gemmelo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm determined Phát âm của Willowx (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm determined Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm determined trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • determined ví dụ trong câu

    • He's got us in the crosshairs. He is determined to fire someone over this fiasco.

      phát âm He's got us in the crosshairs. He is determined to fire someone over this fiasco. Phát âm của elista (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • They were determined that people should no longer have to suffer racial abuse

      phát âm They were determined that people should no longer have to suffer racial abuse Phát âm của flaze (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của determined

    • having been learned or found or determined especially by investigation
    • characterized by great determination
    • devoting full strength and concentrated attention to
  • Từ đồng nghĩa với determined

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: workvaselanguagestupidand